bất an
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy lo lắng, không yên tâm, không an toàn trong tâm trí: "Bất an" diễn tả trạng thái tâm lý lo âu, sợ hãi, thiếu cảm giác an toàn và bình yên.
- Không ổn định, không chắc chắn, tiềm ẩn nguy hiểm: "Bất an" cũng có thể dùng để mô tả một tình huống, hoàn cảnh không an toàn, dễ xảy ra rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy cảm thấy rất bất an khi phải đi một mình trong đêm. (Diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm của cá nhân.)
- Tình hình chính trị trong khu vực đang trở nên bất an. (Mô tả một hoàn cảnh không ổn định, tiềm ẩn nguy cơ.)
- Nét mặt bất an của anh ấy khiến mọi người lo lắng. (Miêu tả biểu hiện bên ngoài của sự lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng bất an": nỗi lo lắng, sự bồn chồn trong lòng.
- Lòng bất an cứ dâng lên khi anh nghĩ đến tương lai.
- "Cảm giác bất an": cảm nhận về sự không an toàn, lo sợ.
- Cảm giác bất an lan tỏa khắp căn phòng im lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Bất ổn (tính từ): không ổn định, thường dùng cho tình hình xã hội, chính trị.
- Tình hình kinh tế bất ổn.
- Lo âu (tính từ): lo lắng, ưu tư (nhấn mạnh đến nỗi buồn phiền, suy nghĩ).
- Anh ấy có vẻ mặt rất lo âu.
- Hoang mang (tính từ): rối trí, mất phương hướng, không biết phải làm gì trước một tình huống.
- Người dân hoang mang trước tin đồn thất thiệt.
Từ đồng nghĩa
- Lo lắng: có cảm giác sợ hãi, không yên tâm về điều gì đó có thể xảy ra.
- Bồn chồn: ở trạng thái không yên, thường thể hiện qua hành động, cử chỉ.
- Bất an toàn: (ít dùng) thiếu sự an toàn.
Từ trái nghĩa
- An tâm: yên lòng, không còn lo nghĩ.
- Bình an: yên ổn, thanh thản (trong tâm hồn).
- Vững vàng: kiên định, không bị dao động, lung lay.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sống trong bất an: sống trong trạng thái luôn lo sợ, không có cảm giác an toàn.
- Người dân ở vùng chiến sự phải sống trong bất an triền miên.
- Nỗi bất an thường trực: nỗi lo lắng luôn hiện hữu, lúc nào cũng có.
- Nỗi bất an thường trực về bệnh tật khiến bà mất ngủ.